armor-piercing
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có ý định xuyên giáptính từIntended to pierce armor.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armor-piercing shotdanh từ | danh từ | Loại đạn kim loại rắn xuyên giáp không có điện tích nổ, được sử dụng chủ yếu trong Thế chiến thứ hai, viết tắt là AP hoặc đơn giản là "bắn" |
Ví dụ
- .