Dịch

armor-piercing shot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đạn kim loại rắn xuyên giáp không có điện tích nổ, được sử dụng chủ yếu trong Thế chiến thứ hai, viết tắt là AP hoặc đơn giản là "bắn"danh từAn armor-piercing solid metal projectile having no bursting charge, in use mainly during World War II, abbreviated AP, or simply "shot".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armor-piercing shotDạng gốc (base form)
  2. armor-piercing shotsSố nhiều (plural)

AI