antinational
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống lại đất nước của chính mình; không yêu nướctính từOpposed to one's own nation; unpatriotic.
- Phản đối những mối quan tâm thuần túy quốc gia; không được xây dựng trên ý tưởng của dân tộctính từOpposed to purely national concerns; not founded on the idea of the nation.
- Người phản đối Ấn Độ, thường gợi ý các hiệp hội ủng hộ Pakistan hoặc cánh tả, thái độ thù địch chống lại tôn giáo Hindu hoặc phản đối chủ nghĩa dân tộc Hindudanh từOne who is opposed to India, usually suggesting pro-Pakistan or leftist associations, hostility against the Hindu religion, or opposition to Hindu nationalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antinationalDạng gốc (base form)
- antinationalsSố nhiều (plural)
- more antinationalSo sánh hơn (comparative)
- most antinationalSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha