Nghĩa chính
- Yêu nướctính từInspired by or showing patriotism; done out of love of one's country; zealously and unselfishly devoted to the service of one's country
- Vật phẩm in hình yêu nướcdanh từA postage stamp, Civil War token, etc. bearing a patriotic design.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrioticDạng gốc (base form)
- patrioticsSố nhiều (plural)
- more patrioticSo sánh hơn (comparative)
- most patrioticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply patriotic | Đậm tinh thần yêu nước | |
| fiercely patriotic | Yêu nước nồng nàn | |
| patriotic duty | Nghĩa vụ yêu nước | |
| patriotic fervor | Sự nhiệt huyết yêu nước | |
| patriotic song | Bài hát yêu nước | |
| Great Patriotic Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh Đức-Liên Xô (một phần của Thế chiến thứ hai diễn ra giữa Liên Xô và Đức Quốc xã từ năm 1941 đến năm 1945) |
| patriotic correctnessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với conservative correctness |
| patriotic zeal | Lòng nhiệt thành yêu nước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc patrioticNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- một bài hát yêu nước
- . .Hầu hết các kỷ vật yêu nước bằng đồng đỏ hoặc đồng thau đều phổ biến. Chúng rất hiếm ở các kim loại khác.
- .Anh ấy là một người yêu nước.