Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinacional
tính từ
(adjective)
/ˌantinaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phản quốc
tính từ
antinational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antinacional
Dạng gốc
(base form)
antinacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antinational
Chống lại đất nước của chính mình; không yêu nước
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antinacional
antinacional
ista
Người theo chủ nghĩa chống chủ nghĩa dân tộc (liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa chống chủ nghĩa dân tộc)
tính từ, danh từ
antinacional
ismo
Chủ nghĩa phản dân tộc
danh từ
Từ liên quan
(related word)
nacional
AI
1
Phản quốc
1
Phản quốc
1
Phản quốc