antinationalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản đối chủ nghĩa dân tộcdanh từkhông đếm được (uncountable)opposition to nationalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antinationalismDạng gốc (base form)
- antinationalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)