internationalism
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liêndanh từkhông đếm được (uncountable)Political, economic and cultural cooperation between nations.
- Từ mượn xuất hiện trong một số ngôn ngữ có ý nghĩa và từ nguyên giống nhau hoặc tương tựdanh từkhông đếm được (uncountable)A loanword that occurs in several languages with the same or similar meaning and etymology.
- Phong cách kiến trúc lớn được phát triển vào những năm 1920 và 1930 và có liên quan chặt chẽ đến chủ nghĩa hiện đại, đặc trưng bởi vật liệu công nghiệp nhẹ, thiếu trang trí và bề mặt phẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)A major architectural style that was developed in the 1920s and 1930s and was closely related to modernism, characterized by lightweight industrial materials, lack of ornamentation, and flat surfaces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- internationalismDạng gốc (base form)
- internationalismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proletarian internationalismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa quốc tế vô sản |
| anti-internationalismdanh từ | danh từ | Phản đối chủ nghĩa quốc tế |
| counter-internationalismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với anti-internationalism |
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc internationalismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha