Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anonymousness
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
n
ɒ
n
.
ɪ
.
m
ə
s
.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự giấu tên; sự nặc danh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being anonymous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anonymity
Nguồn gốc
(etymology)
anonymous
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anon
anonymize
anonymosity
anonymal
anonymously
anonymous
anonym
AI
1
Sự giấu tên
1
Sự giấu tên
1
Sự giấu tên