Dịch

announcements là số nhiều của announcement

announcement

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông báodanh từAn act of announcing, or giving notice.
  2. Thông báo, cáo thịdanh từThat which conveys what is announced.
  3. Nội dung thông báo, tin báodanh từThe content which is announced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. announcementDạng gốc (base form)
  2. announcementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

make an announcementĐưa ra thông báo
official announcementThông báo chính thức
public announcementThông báo công khai
public safety announcementdanh từQuảng cáo nhằm mang lại lợi ích cho công chúng bằng cách nâng cao nhận thức về mối đe dọa đối với an toàn công cộng và thông báo cho công chúng về các biện pháp phòng ngừa cần thực hiện
public service announcementdanh từQuảng cáo nhằm phục vụ lợi ích công cộng bằng cách nâng cao nhận thức về một vấn đề, tác động đến thái độ của công chúng và có khả năng kích thích hành động
back announcementdanh từSynonym of back announce; outro.chưa dịch
pre-announcementChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , " , ."Anh ấy giơ tay thông báo và nói: "Xin lỗi mọi người, tôi có một thông báo muốn thông báo."
  • .Thông báo này được đưa ra trong buổi tập đầu tiên.
  • .Thông báo này ngụ ý rằng ai đó cần một bộ sạc Toshiba dự phòng.

AI