Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện sống động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being animate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
animateness
animate
Có sự sống
tính từ, động từ
in
animateness
Thuộc tính vô tri
danh từ
animat
or
Họa sĩ hoạt hình
danh từ
inanimate
Vô tri, bất động
tính từ, danh từ, động từ
Từ liên quan
(related word)
animation
animacy
Nguồn gốc
(etymology)
animate
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện sống động
1
Trạng thái hoặc điều kiện sống động
1
Trạng thái hoặc điều kiện sống động