Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inanimateness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính vô tri
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being inanimate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inanimateness
Dạng gốc
(base form)
inanimateness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inanimate
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inanimateness
inanimate
Vô tri, bất động
tính từ, danh từ, động từ
animateness
Trạng thái hoặc điều kiện sống động
danh từ
animate
Có sự sống
tính từ, động từ
AI
1
Thuộc tính vô tri
1
Thuộc tính vô tri
1
Thuộc tính vô tri