animator
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họa sĩ hoạt hìnhdanh từOne who creates an animation or cartoon; a cartoonist.
- Người làm sinh độngdanh từOne who animates something; one who brings something to life or the appearance of life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- animatorDạng gốc (base form)
- animatorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhanimātor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc animatorVí dụ
- , .Trong những năm gần đây, các họa sĩ hoạt hình sử dụng công nghệ kết xuất máy tính đã phần lớn thay thế các nghệ sĩ làm việc thủ công.
- .Con robot hình người quay lại nhìn chằm chằm vào người tạo ra nó.
- , , 1980 90.Don Bluth là một huyền thoại làm phim hoạt hình người Mỹ từng cạnh tranh với Disney, công ty cũ của ông, trong thập niên 1980 và 90.