Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angelicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của thiên thần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being angelical.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
honor
integrity
honesty
decency
righteousness
propriety
Xem thêm 13
Nguồn gốc
(etymology)
angelical
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của thiên thần
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của thiên thần
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của thiên thần