Dịch

androphobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh sợ nam giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Fear of or aversion to men or boys.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .

AI