androphobe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sợ đàn ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who fears men.
- Người ghét hoặc ác cảm với đàn ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who hates or is averse to men.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)