Dịch

androphobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sợ đàn ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who fears men.
  2. Người ghét hoặc ác cảm với đàn ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who hates or is averse to men.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI