Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gynophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh sợ nữ giới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of or aversion to women or girls.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
feminophobia
femiphobia
Trái nghĩa
gynophilia
Nguồn gốc
(etymology)
gyno-
+
-phobia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
caligynephobia
gynophobe
gynophobic
androphobia
Ví dụ
I
fear
both
kinds
.
I
must
admit
to
gynophobia
–
the
general
fear
of
women
–
and
,
in
particular
,
venustraphobia
–
the
fear
of
beautiful
women
.
AI
1
Bệnh sợ nữ giới
1
Bệnh sợ nữ giới
1
Bệnh sợ nữ giới