Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caligynephobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ của phụ nữ đẹp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of beautiful women.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
καλλι-
kalli-
“beautiful”
Ví dụ
In
contrast
,
if
we
consider
the
example
of
somebody
who
has
a
fear
of
beautiful
women
(
caligynephobia
!),
then
it
does
not
seem
outrageous
to
argue
that
this
fear
of
beautiful
women
is
somehow
an
inappropriate
emotional
reaction
or
even
an
emotional
disorder
.
AI
1
Nỗi sợ của phụ nữ đẹp
1
Nỗi sợ của phụ nữ đẹp
1
Nỗi sợ của phụ nữ đẹp