anaphora
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lặp lại một cụm từ ở đầu cụm từ, câu hoặc câu thơ, dùng để nhấn mạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The repetition of a phrase at the beginning of phrases, sentences, or verses, used for emphasis.
- Biểu thức đề cập đến một biểu thức trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An expression that refers to a preceding expression.
- Phần trang trọng nhất của Phụng vụ Thánh hoặc Thánh lễ trong đó lễ vật bánh và rượu được thánh hiến như Mình và Máu Chúa Kitôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The most solemn part of the Divine Liturgy or the Mass during which the offerings of bread and wine are consecrated as body and blood of Christ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anaphoraDạng gốc (base form)
- anaphorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| null anaphoradanh từ | danh từ | Phép ẩn dụ ngụ ý (nhưng bị bỏ qua) |
| donkey anaphoradanh từ | danh từ | Hiện tượng một đại từ bị ràng buộc về mặt ngữ nghĩa bởi một cụm danh từ không xác định trong ngữ cảnh định lượng, nhưng không phải về mặt cú pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀναφοράanaphorá“a carrying back”
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anaphoraTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha