Dịch

anaphoric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) phép trùng lặptính từOf, or relating to, an anaphora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anaphoricDạng gốc (base form)
  2. more anaphoricSo sánh hơn (comparative)
  3. most anaphoricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

anaphoric macrodanh từMacro ghi lại một số biểu mẫu được cung cấp mà sau đó có thể được tham chiếu trong macro
anaphoric pronounChưa có nghĩa
anaphoric referenceChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI