Dịch

donkey anaphora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng một đại từ bị ràng buộc về mặt ngữ nghĩa bởi một cụm danh từ không xác định trong ngữ cảnh định lượng, nhưng không phải về mặt cú phápdanh từA phenomenon where a pronoun is semantically bound by an indefinite noun phrase in a quantificational context, but not syntactically.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. donkey anaphoraDạng gốc (base form)
  2. donkey anaphorasSố nhiều (plural)

AI