Dịch

analogical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cùng chức, giống nhautính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, based on, or composed of an analogy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cùng chức

Cụm từ (phrase)

analogical modelingdanh từKhuôn khổ chính thức cho lý luận tương tự dựa trên mẫu mực

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI