Dịch

analogic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cùng chức, giống nhautính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to analogy.

Cụm từ (phrase)

analogical modelingdanh từKhuôn khổ chính thức cho lý luận tương tự dựa trên mẫu mực

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạianalogique
  2. từ tiếng Latinhanalogicus

AI