Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analogically
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
æ
n
ə
ˈ
l
ɒ
d
͡
ʒ
ɪ
k
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem analogical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an analogical manner; in the manner of an analogy.
Nguồn gốc
(etymology)
analogic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
analógicamente
Một cách tương tự
AI
1
Xem analogical
1
Xem analogical
1
Xem analogical