Dịch

analogistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với analogicaltính từSynonym of analogical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analogisticDạng gốc (base form)
  2. more analogisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most analogisticSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI