Nghĩa chính
- Một tiếng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half an hourdanh từ | danh từ | Nửa tiếng, ba mươi phút |
| quarter of an hourdanh từ | danh từ | Mười lăm phút |
| under an hour | Chưa đầy một giờ | |
| miles an hour | Dặm một giờ | |
| within an hour | Trong vòng một giờ | |
| a quarter of an hour | Một phần tư giờ | |
| a bad quarter of an hourcụm từ | cụm từ | Một vài phút khó chịu |
| have an hour's tinker at somethingcụm từ | cụm từ | Để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- por horaTiếng Tây Ban Nhatương đương