Dịch

jadeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Một cái quần; một tiếng thở hổn hểndanh từa pant; a gasp
  2. Thở hổn hểndanh từpanting; gasping
  3. Hơi thở mệt mỏidanh từlabored breathing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jadeoDạng gốc (base form)
  2. jadeosSố nhiều (plural)

AI