jadeo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaˈdeo/
Nghĩa chính
- Một cái quần; một tiếng thở hổn hểndanh từa pant; a gasp
- Thở hổn hểndanh từpanting; gasping
- Hơi thở mệt mỏidanh từlabored breathing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jadeoDạng gốc (base form)
- jadeosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa