Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
miles an hour
US
/ˈ
m
aɪ
l
z
ə
n
ˈ
aʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Dặm một giờ
Ví dụ
He
was
driving
at
eighty
miles
an
hour
.
Anh ta đang lái xe với tốc độ tám mươi dặm một giờ.
Xuất hiện ở từ khác
an
kết hợp
dặm một giờ
AI
1
Dặm một giờ
1
Dặm một giờ
1
Dặm một giờ