Dịch

amount to

US/əˈmaʊnt tu/

Nghĩa chính

  1. Lên tới

Cụm từ (phrase)

amount to nothingChẳng có ý nghĩa gì
not amount to muchKhông đáng kể
amount to somethingCó tổng giá trị là
amount to doing somethingTương đương với việc làm gì
amount to a total of somethingTổng cộng là

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI