Nghĩa chính
- Xem amniontính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the amnion.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amniotic fluiddanh từ | danh từ | Nước ối |
| amniotic sacdanh từ | danh từ | Túi ối |
| extra-amniotictính từ | tính từ | Giữa màng ối và nội mạc tử cung |
| amniotic fluid embolismdanh từ | danh từ | Biến chứng của thai kỳ đặc trưng bởi sự di chuyển của nước ối qua nhau thai |
| amniotic acid | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 16 mother's .Chọc dò nước ối thường được thực hiện ở tuần thứ 16 của thai kỳ và bao gồm việc lấy dịch từ túi ối bao quanh bào thai đang phát triển bằng cách đâm một chiếc kim rỗng vào tử cung người mẹ.
- .Em bé lớn lên bên trong nước ối trong tử cung.
- .Người ta nói rằng nước ối có thành phần đại khái giống nước biển.
Họ từ (word family)
cùng gốc amnioticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha