Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amnio-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Màng ối; nước ối
tiền tố
amnion; amniotic
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀμνῐ́ον
“caul, membrane around the fetus”
AI
1
Màng ối
1
Màng ối
1
Màng ối