Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intramniotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong một amnion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within an amnion
Nguồn gốc
(etymology)
intra-
+
amniotic
AI
1
Trong một amnion
1
Trong một amnion
1
Trong một amnion