Nghĩa chính
- Người không rõ ràng là hướng ngoại hay hướng nội, nhưng có những đặc điểm của mỗi ngườidanh từA person who is neither clearly extroverted nor introverted, but has characteristics of each.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambivertDạng gốc (base form)
- ambivertsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [‘] , ’ (), ‘ , , [...].’
- [] ( ), , , .