Dịch

ambiverted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không hướng ngoại cũng không hướng nội, nhưng có những đặc điểm của mỗi ngườitính từkhông so sánh (not comparable)Neither extroverted nor introverted, but having characteristics of each.

Nguồn gốc (etymology)

AI