Nghĩa chính
- Liên quan đến một chất gây dị ứngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to an allergen.
- Có tác dụng của một chất gây dị ứngtính từkhông so sánh (not comparable)Having the effect of an allergen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allergenicDạng gốc (base form)
- allergenicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha