Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alérgeno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/aˈleɾxeno/
Nghĩa chính
1
Chất gây dị ứng
danh từ
allergen
2
Gây dị ứng
tính từ
allergenic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alérgeno
Dạng gốc
(base form)
alérgen
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alérgeno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alérgen
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alergénico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allergen
Chất gây dị ứng; dị ứng nguyên
allergenic
Liên quan đến một chất gây dị ứng
AI
1
Chất gây dị ứng
2
Gây dị ứng
1
Chất gây dị ứng
2
Gây dị ứng
1
Chất gây dị ứng
2
Gây dị ứng