Dịch

alérgeno

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aˈleɾxeno/

Nghĩa chính

  1. Chất gây dị ứngdanh từallergen
  2. Gây dị ứngtính từallergenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alérgenoDạng gốc (base form)
  2. alérgenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alérgenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alérgenaGiống cái (feminine)

AI