Dịch

allergen

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất gây dị ứng; dị ứng nguyêndanh từA substance which causes an allergic reaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allergenDạng gốc (base form)
  2. allergensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Phấn hoa, bụi và bào tử là những chất gây dị ứng phổ biến.
  • , .Một phòng thí nghiệm tại Đại học California, Los Angeles đang cố gắng giải quyết vấn đề đó bằng cách phát triển thiết bị cầm tay phát hiện chất gây dị ứng cho người tiêu dùng.

AI