Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allergenomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc xây dựng và phân tích các chất gây dị ứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The construction and analysis of allergenomes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
allergenomic
AI
1
Việc xây dựng và phân tích các chất gây dị ứng
1
Việc xây dựng và phân tích các chất gây dị ứng
1
Việc xây dựng và phân tích các chất gây dị ứng