Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allergenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất gây dị ứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property or degree of being allergenic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allergenicity
Dạng gốc
(base form)
allergenicit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allergenic
+
-ity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allergenicity
aero
allergenicity
Tình trạng dị ứng khí dung
danh từ
photo
allergenicity
Tình trạng bị dị ứng ánh sáng
danh từ
AI
1
Tính chất gây dị ứng
1
Tính chất gây dị ứng
1
Tính chất gây dị ứng