Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoallergenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị dị ứng ánh sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being photoallergenic
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
allergenicity
AI
1
Tình trạng bị dị ứng ánh sáng
1
Tình trạng bị dị ứng ánh sáng
1
Tình trạng bị dị ứng ánh sáng