Dịch

all-embracing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồm tất cảtính từkhông so sánh (not comparable)Having a broad scope; of universal application.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; " " .
  • — , , , .

AI