Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omnímodo
tính từ
(adjective)
/omˈnimodo/
Nghĩa chính
1
Bao trùm, bao trùm tất cả
tính từ
all-embracing, all-enclosing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
omnímodo
Dạng gốc
(base form)
omnímod
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
omnímodo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
omnímod
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
all-embracing
Bao gồm tất cả
AI
1
Bao trùm
1
Bao trùm
1
Bao trùm