agitant
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người hay kích độngdanh từA person who agitates.
- Thứ gây kích độngdanh từA thing that agitates.
- Kích độngtính từThat agitates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agitantDạng gốc (base form)
- agitantsSố nhiều (plural)
- more agitantSo sánh hơn (comparative)
- most agitantSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- , , , , , , , , .
- […] — , . , .