Dịch

agitant

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người hay kích độngdanh từA person who agitates.
  2. Thứ gây kích độngdanh từA thing that agitates.
  3. Kích độngtính từThat agitates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agitantDạng gốc (base form)
  2. agitantsSố nhiều (plural)
  3. more agitantSo sánh hơn (comparative)
  4. most agitantSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , , , .
  • […] — , . , .

AI