Dịch

advowtry

danh từ (noun)
/ədˈvaʊtɹi/

Nghĩa chính

  1. Ngoại tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)adultery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advowtryDạng gốc (base form)
  2. advowtriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiavoutrie
  2. từ tiếng Pháp cổavouterie
  3. từ tiếng Latinh muộnadulterium

Cùng gốc (doublet)adultery

Ví dụ

  • , " , , ."

AI