Nghĩa chính
- Ngoại tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)adultery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- advowtryDạng gốc (base form)
- advowtriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiavoutrie
- từ tiếng Pháp cổavouterie
- từ tiếng Latinh muộnadulterium
Cùng gốc (doublet)adultery
Ví dụ
- , " , , ."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)