Dịch

adulterio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adulˈteɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngoại tìnhdanh từadultery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adulterioDạng gốc (base form)
  2. adulteriosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn sẽ không phạm ngoại tình.
  • .Cô ấy có thể đưa bạn vào tù vì ngoại tình.
  • , — .Mỗi hành động bất công, mỗi cảm xúc không xứng đáng là vi phạm lòng trung thành đối với người yêu — là ngoại tình.

AI