adulterio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adulˈteɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Ngoại tìnhdanh từadultery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adulterioDạng gốc (base form)
- adulteriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn sẽ không phạm ngoại tình.
- .Cô ấy có thể đưa bạn vào tù vì ngoại tình.
- , — .Mỗi hành động bất công, mỗi cảm xúc không xứng đáng là vi phạm lòng trung thành đối với người yêu — là ngoại tình.