Nghĩa chính
- Gạch sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)An unburnt brick dried in the sun.
- Đất sét làm gạch, đất mộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The earth from which such bricks are made.
- Nhà gạch mộc, nhà gạch sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)A house made of adobe brick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adobeDạng gốc (base form)
- adobesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adobe brick | Gạch mộc | |
| adobe house | Nhà gạch mộc | |
| adobe walls | Tường gạch mộc | |
| adobe lilydanh từ | danh từ | Cây có hoa Fritillaria pluriflora |
| adobe breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì được nướng bởi người Pueblo ở Tây Nam Hoa Kỳ, được làm bằng men, bột mì, muối, nước ấm và chất làm ngọt như mật ong hoặc đường, thường có thêm thịt, rau, hạt hoặc quả hạch và tạo thành hình dạng động vật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc adobeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaadobe
- từ tiếng Ả Rậpطوب
- từ Copticⲧⲱⲃⲉtōbe“brick”
Ví dụ
- .Nhiều người ở Texas và New Mexico sống trong những ngôi nhà gạch mộc.
- […].Những ngọn núi bàn phủ tuyết và những ngôi nhà gạch mộc triệu đô trông vẫn mê hoặc như bao giờ.
- .Adobe và Apple đều có các chương trình chỉnh sửa video đỉnh cao.