Dịch

dobe

danh từ (noun)
US/ˈdoʊ.bi/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của adobedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of adobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dobeDạng gốc (base form)
  2. dobesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; .
  • , .

AI