Dịch

dobesilate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anion silicat có nguồn gốc từ hydroquinonedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silicate anion derived from hydroquinone
  2. Muối canxi chứa anion này có tác dụng bảo vệ mạch máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The calcium salt containing this anion that has vasoprotective activity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dobesilateDạng gốc (base form)
  2. dobesilatesSố nhiều (plural)

AI