Dịch

superadobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức xây dựng túi đất bằng cách sử dụng các ống vải dài nhiều lớp hoặc các túi đựng đầy gạch nungdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of earthbag construction using layered long fabric tubes or bags filled with adobe.

Nguồn gốc (etymology)

AI