tapia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtapja/
Nghĩa chính
- Tường bao quanhdanh từenclosing wall
- Bức tường được làm bằng gạch adobedanh từwall made of adobe bricks
- Gạch sốngqua tiếng Anhdanh từadobe
- Gạch không nungdanh từadobe brick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapiaDạng gốc (base form)
- tapiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como una tapiatính từ | tính từ | Điếc như một bài viết |
| sordo como una tapia | Điếc đặc |