Dịch

tapia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtapja/

Nghĩa chính

  1. Tường bao quanhdanh từenclosing wall
  2. Bức tường được làm bằng gạch adobedanh từwall made of adobe bricks
  3. Gạch sốngqua tiếng Anhdanh từadobe
  4. Gạch không nungdanh từadobe brick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapiaDạng gốc (base form)
  2. tapiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como una tapiatính từĐiếc như một bài viết
sordo como una tapiaĐiếc đặc

AI