Nghĩa chính
- Các tệp, tài liệu hoặc chương trình được liên kết với Adobe Incdanh từAny file, document or program that is associated with Adobe Inc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AdobeDạng gốc (base form)
- AdobesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adobe lilydanh từ | danh từ | Cây có hoa Fritillaria pluriflora |
| adobe breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì được nướng bởi người Pueblo ở Tây Nam Hoa Kỳ, được làm bằng men, bột mì, muối, nước ấm và chất làm ngọt như mật ong hoặc đường, thường có thêm thịt, rau, hạt hoặc quả hạch và tạo thành hình dạng động vật |
| adobe brick | Gạch mộc | |
| adobe house | Nhà gạch mộc | |
| adobe walls | Tường gạch mộc |
Họ từ (word family)
cùng gốc AdobeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha