Dịch

Adobe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các tệp, tài liệu hoặc chương trình được liên kết với Adobe Incdanh từAny file, document or program that is associated with Adobe Inc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AdobeDạng gốc (base form)
  2. AdobesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adobe lilydanh từCây có hoa Fritillaria pluriflora
adobe breaddanh từLoại bánh mì được nướng bởi người Pueblo ở Tây Nam Hoa Kỳ, được làm bằng men, bột mì, muối, nước ấm và chất làm ngọt như mật ong hoặc đường, thường có thêm thịt, rau, hạt hoặc quả hạch và tạo thành hình dạng động vật
adobe brickGạch mộc
adobe houseNhà gạch mộc
adobe wallsTường gạch mộc

Họ từ (word family)

cùng gốc Adobe

AI